human head

human head

A child draws a human head in art class.

Định nghĩa

Danh từ: - Đầu người: "human head" dùng để chỉ phần đầu của một con người, bao gồm não, mặt, tóc, các cơ quan giác quan như mắt, mũi, miệng, tai. Đây bộ phận quan trọng nhất của cơ thể, chứa bộ não điều khiển các chức năng sống.

dụ sử dụng
  • (Đầu người được phủ bởi tóchầu hết các nền văn hóa.)
  • (Anh ấy đội bảo hiểm để bảo vệ đầu người khi đi xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rest one's human head": đặt đầu xuống để nghỉ ngơi.

    • She rested her human head on the pillow and fell asleep. ( ấy đặt đầu người lên gối ngủ thiếp đi.)
  • "to shake one's human head": lắc đầu (thể hiện sự không đồng ý hoặc ngạc nhiên).

    • He shook his human head in disbelief. (Anh ấy lắc đầu người không tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Head (n): đầu (dùng phổ biến hơn, có thể chỉ đầu người hoặc động vật).
    • The cat's head is soft. (Đầu của con mèo rất mềm.)
  • Skull (n): hộp sọ (phần xương bảo vệ não).
    • The human skull is made of many bones. (Hộp sọ người được tạo thành từ nhiều xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Noggin (n): đầu (thông tục, dùng trong văn nói).
    • Use your noggin to solve this problem! (Hãy dùng đầu người để giải quyết vấn đề này!)
  • Cranium (n): hộp sọ (thuật ngữ giải phẫu).
    • The cranium protects the brain. (Hộp sọ bảo vệ não.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head off: chặn lại, ngăn chặn (không liên quan trực tiếp đến "human head" nhưng dùng từ "head").
    • We need to head off the problem before it gets worse. (Chúng ta cần chặn đứng vấn đề trước khi trở nên tồi tệ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep one's head: giữ bình tĩnh.
    • In an emergency, it's important to keep your head. (Trong tình huống khẩn cấp, điều quan trọng giữ bình tĩnh đầu người của bạn.)
  • To lose one's head: mất bình tĩnh.
    • He lost his head and shouted at everyone. (Anh ấy mất bình tĩnh đầu người la hét với mọi người.)